1Động từ
- quyết định
Ví dụ
Wǒmen juédìng míngtiān chūfā.
Chúng tôi quyết định ngày mai xuất phát.
Zhè shì yí gè zhòngyào de juédìng.
Đây là một quyết định quan trọng.
Zhè jiàn shì yóu nǐ lái juédìng ba.
Việc này do bạn quyết định đi.
Tā juédìng qù Běijīng liúxué.
Anh ấy quyết định đi Bắc Kinh du học.
Dàjiā dōu tóngyì gōngsī de juédìng.
Mọi người đều đồng ý với quyết định của công ty.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
做出主张;做出的主张。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
决定 + động từ / phân câu
Quyết định làm gì. VD: 我决定换一份工作。 – Tôi quyết định đổi việc.
由 + ai đó + 决定
Do ai quyết định. VD: 什么时候去由你决定。 – Đi lúc nào do bạn quyết định.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
