Chuyển đến nội dung
被乘数被乘數

bèichéngshù

Hán Việt: BỊ THỪA SỐ

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. số bị nhân

Ví dụ

  1. 在算式3×4=12中,3是被乘数。

    Zài suànshì sān chéng sì děngyú shí'èr zhōng, sān shì bèichéngshù.Trong phép tính 3×4=12, 3 là số bị nhân.

  2. 老师正在教学生区分乘数和被乘数。

    Lǎoshī zhèngzài jiāo xuésheng qūfēn chéngshù hé bèichéngshù.Thầy giáo đang dạy học sinh phân biệt số nhân và số bị nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 求被乘数 qiú bèichéngshùtìm số bị nhân
  • 被乘数和乘数 bèichéngshù hé chéngshùsố bị nhân và số nhân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

乘法中被另一个数所乘的数。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被乘数 × 乘数 = 积

Mô hình phép nhân trong toán học. VD: 在算式中,被乘数在前面。 – Trong phép toán, số bị nhân đứng ở phía trước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

被
乘
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1