Chuyển đến nội dung
裁定

cáidìng

Hán Việt: TÀI ĐỊNH

Động từDanh từ

HSK7–9Lượng từ: 项、个

1Động từ

  1. phán quyết
  2. ra phán quyết
  3. tuyên án

Ví dụ

  1. 法院裁定原告胜诉。

    Fǎyuàn cáidìng yuángào shèngsù.Tòa án phán quyết nguyên đơn thắng kiện.

  2. 仲裁委员会裁定双方合同无效。

    Zhòngcái wěiyuánhuì cáidìng shuāngfāng hétong wúxiào.Ủy ban trọng tài phán quyết hợp đồng giữa hai bên vô hiệu.

2Danh từ

  1. bản phán quyết
  2. quyết định của tòa án

Ví dụ

  1. 双方必须执行法院的裁定。

    Shuāngfāng bìxū zhíxíng fǎyuàn de cáidìng.Hai bên phải chấp hành quyết định phán quyết của tòa án.

  2. 如果对该裁定不服,可以在十日内提起上诉。

    Rúguǒ duì gāi cáidìng bùfú, kěyǐ zài shí rì nèi tíqǐ shàngsù.Nếu không phục quyết định này, có thể kháng cáo trong vòng mười ngày.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 终审裁定 zhōngshěn cáidìngphán quyết chung thẩm
  • 作出裁定 zuòchū cáidìngđưa ra phán quyết
  • 执行裁定 zhíxíng cáidìngthi hành phán quyết
  • 法庭裁定 fǎtíng cáidìngphán quyết của tòa án

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

司法机关对诉讼程序或诉讼中遇到的问题所作的决定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

裁定 + Mệnh đề phán quyết

thường dùng trong văn bản pháp luật, theo sau là kết quả xử lý của cơ quan tư pháp. VD: 法院裁定撤销原判 – Tòa án phán quyết hủy bỏ án sơ thẩm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

裁
定

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1