Chuyển đến nội dung
裂谷热裂谷熱

liègǔrè

Hán Việt: LIỆT CỐC NHIỆT

Danh từ

1Danh từ

  1. sốt Thung lũng Rift

Ví dụ

  1. 裂谷热是一种病毒性人畜共患病。

    Liègǔrè shì yì zhǒng bìngdúxìng rén-chù gònghuànbìng.Sốt Thung lũng Rift là một bệnh truyền nhiễm do virus lây giữa người và động vật.

  2. 裂谷热主要通过蚊子叮咬传播。

    Liègǔrè zhǔyào tōngguò wénzi dīngyǎo chuánbō.Sốt Thung lũng Rift chủ yếu lây truyền qua vết muỗi đốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 裂谷热病毒 liègǔrè bìngdúvirus sốt Thung lũng Rift
  • 裂谷热疫情 liègǔrè yìqíngdịch bệnh sốt Thung lũng Rift
  • 预防裂谷热 yùfáng liègǔrèphòng ngừa sốt Thung lũng Rift
  • 感染裂谷热 gǎnrǎn liègǔrènhiễm sốt Thung lũng Rift

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种由裂谷热病毒引起的急性病毒性人畜共患病。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

感染 + 裂谷热

Bị lây nhiễm hoặc mắc bệnh sốt Thung lũng Rift. VD: 家畜感染了裂谷热。 – Gia súc bị nhiễm sốt Thung lũng Rift.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

裂
谷
热

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1