1Danh từ
- giáp
- vỏ bọc giáp (trên xe tăng, tàu chiến)
- thiết giáp
Ví dụ
Tǎnkè de zhuāngjiǎ fēicháng hòuzhòng, néng dǐyù pàohuǒ.
Lớp giáp của xe tăng rất dày dặn, có thể chống đỡ được pháo hỏa.
Bùduì pàichū le zhuāngjiǎshī cānyù yǎnxí.
Quân đội đã phái sư đoàn thiết giáp tham gia diễn tập.
Xīnxíng fùhé zhuāngjiǎ dàdà tígāo le fánghù nénglì.
Lớp giáp liên hợp kiểu mới đã nâng cao đáng kể năng lực phòng hộ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
装在军用车辆、船艇、飞机等上用来防弹的特制钢板等防护层。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
装甲 + danh từ
Đóng vai trò định ngữ chỉ tính chất bọc thép/thiết giáp. VD: 装甲兵 (bộ đội thiết giáp), 装甲列车 (đoàn tàu bọc thép).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “装甲” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
