Chuyển đến nội dung
西直门

Xīzhímén

Hán Việt: TÂY TRỰC MÔN

Danh từ riêng

HSK5

1Danh từ riêng

  1. Tây Trực Môn (địa danh ở Bắc Kinh)

Ví dụ

  1. 如果你去西直门,可以乘地铁二号线。

    Rúguǒ nǐ qù Xīzhímén, kěyǐ chéng dìtiě èr hào xiàn.Nếu bạn đi Tây Trực Môn thì có thể đi tàu điện ngầm tuyến số 2.

  2. 西直门是北京非常繁忙的交通枢纽。

    Xīzhímén shì Běijīng fēicháng fánmáng de jiāotōng shūniǔ.Tây Trực Môn là một đầu mối giao thông rất nhộn nhịp ở Bắc Kinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 西直门地铁站 Xīzhímén dìtiězhànga tàu điện ngầm Tây Trực Môn
  • 西直门立交桥 Xīzhímén lìjiāoqiáocầu vượt Tây Trực Môn
  • 西直门商圈 Xīzhímén shāngquānkhu thương mại Tây Trực Môn
  • 前往西直门 qiánwǎng Xīzhíménđi tới Tây Trực Môn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

北京内城九门之一,也是北京著名的地名和交通枢纽。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/去 + 西直门

Dùng làm tân ngữ hoặc bổ ngữ chỉ nơi chốn chỉ địa danh Tây Trực Môn.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

西
直
门

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1