Chuyển đến nội dung
规则化規則化

guīzéhuà

Hán Việt: QUY TẮC HOÁ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. quy tắc hoá
  2. làm cho có quy tắc

Ví dụ

  1. 我们应该把日常操作规则化。

    Wǒmen yīnggāi bǎ rìcháng cāozuò guīzéhuà.Chúng ta nên quy tắc hoá các thao tác hằng ngày.

  2. 公司正在推行工作流程规则化。

    Gōngsī zhèngzài tuīxíng gōngzuò liúchéng guīzéhuà.Công ty đang xúc tiến quy tắc hoá quy trình làm việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 流程规则化 liúchéng guīzéhuàquy tắc hoá quy trình
  • 规则化管理 guīzéhuà guǎnlǐquản lý quy tắc hoá
  • 逐步规则化 zhúbù guīzéhuàtừng bước quy tắc hoá
  • 实现规则化 shíxiàn guīzéhuàthực hiện quy tắc hoá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使具有规则、条理或规律。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……规则化

Quy tắc hoá cái gì đó. VD: 把业务流程规则化。– Quy tắc hoá quy trình nghiệp vụ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

规
则
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1