1Liên từ
- thì
- lại
- trái lại
Ví dụ
2Lượng từ
- mẩu
- bài
- điều (tin tức, ngụ ngôn)
Ví dụ
Jīntiān bàozhǐ shang dēng le yì zé yǒuqù de xīnwén.
Hôm nay trên báo có đăng một mẩu tin tức thú vị.
Lǎoshī gěi wǒmen jiǎng le yī zé yùyán.
Thầy giáo đã kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện ngụ ngôn.
Zázhì kāndēng le sān zé zhāopìn guǎnggào.
Tạp chí đã đăng ba mục tin tuyển dụng.
3Danh từ
- quy tắc
- khuôn phép
Ví dụ
Dàjiā dōu yào zūnshǒu yuánzé.
Mọi người đều phải tuân thủ nguyên tắc.
Xuéshēng shǒuzé duì měi gè xuéshēng dōu yǒu yuēshùlì.
Nội quy học sinh có tính ràng buộc đối với từng học sinh.
Yǐ shēn zuò zé shì yī gè hǎo lǐngdǎo de jīběn sùyǎng.
Lấy mình làm gương là tố chất cơ bản của một người lãnh đạo giỏi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示承接或转折;用于成文的条目或言论;规章、榜样。
Ghi chú: Bên trái là chữ bối (贝), bên phải là bộ đao đứng (刂).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A ……,B 则 ……
biểu thị sự đối chiếu hoặc chuyển tiếp giữa hai vế câu. VD: 南方多雨,北方则较干燥。– Miền nam nhiều mưa, miền bắc thì lại khá khô ráo.
……,否则……
Liên từ '否则' dùng ở đầu vế câu sau, biểu thị giả thiết 'nếu không thì', 'bằng không'. Vế trước thường đưa ra lời khuyên, yêu cầu hoặc điều kiện; vế sau nêu ra hậu quả hoặc kết quả tiêu cực nếu không làm theo vế trước.
快走吧,否则就要迟到了。 – Đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn mất.
你得多穿点儿,否则会感冒的。 – Em phải mặc thêm áo, nếu không sẽ bị cảm đấy.
Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn
要是……,(就)……,否则……
Mẫu câu phức kết hợp giữa giả thiết và hệ quả tiêu cực nếu điều kiện đó không xảy ra. Phân câu chứa "要是……,(就)……" đưa ra giả thiết và hành động/kết quả tương ứng; "否则" đứng ở phân câu sau biểu thị "nếu không thế thì..." sẽ dẫn tới một kết quả khác hoặc bất lợi.
要是想了解中国,就要多出去走走,否则只能认识书里的中国。 – Nếu muốn hiểu Trung Quốc thì phải đi nhiều, nếu không chỉ biết Trung Quốc trong sách.
要是明天天气好,我们就去爬山,否则就在家看书。 – Nếu mai trời đẹp, chúng ta đi leo núi, nếu không thì ở nhà đọc sách.
Bài học: HSK4 · 读万卷书,行万里路 – Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “则” 9
- 否则fǒuzé PHỦ TẮCnếu không thì; bằng không; nếu không, bằng khôngHSK4
- 规则guīzé QUY TẮCquy tắc; luật lệ; điều lệHSK5
- 原则yuánzé NGUYÊN TẮCnguyên tắcHSK5
- 法则fǎzé PHÁP TẮCquy tắc; quy luật; luật lệHSK7–9
- 准则zhǔnzé CHUẨN TẮCchuẩn mực; nguyên tắc; quy tắcHSK7–9
- 规则化guīzéhuà QUY TẮC HOÁquy tắc hoá; làm cho có quy tắcHSK6
- 不规则bùguīzé BẤT QUY TẮCkhông có quy tắc; bất quy tắc; không đều đặn
- 以身作则yǐshēn-zuòzé DĨ THÂN TÁC TẮClấy mình làm gương; nêu gươngHSK7–9
- 基本原则jīběnyuánzé CƠ BẢN NGUYÊN TẮCnguyên tắc cơ bản
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
