Chuyển đến nội dung
则則

zé

Hán Việt: TẮC

HSK7–9Bộ: 刂6 nét

1Liên từ

  1. thì
  2. lại
  3. trái lại

Ví dụ

  1. 欲速则不达。

    Yù sù zé bù dá.

    Muốn nhanh thì không đạt.

  2. 白天很热,夜间则较凉爽。

    Báitiān hěn rè, yèjiān zé jiào liángshuǎng.

    Ban ngày rất nóng, ban đêm thì lại khá mát mẻ.

  3. 顺之则昌,逆之则亡。

    Shùn zhī zé chāng, nì zhī zé wáng.

    Thuận thì sống, chống thì chết.

2Lượng từ

  1. mẩu
  2. bài
  3. điều (tin tức, ngụ ngôn)

Ví dụ

  1. 今天报纸上登了一则有趣的新闻。

    Jīntiān bàozhǐ shang dēng le yì zé yǒuqù de xīnwén.

    Hôm nay trên báo có đăng một mẩu tin tức thú vị.

  2. 老师给我们讲了一则寓言。

    Lǎoshī gěi wǒmen jiǎng le yī zé yùyán.

    Thầy giáo đã kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện ngụ ngôn.

  3. 杂志刊登了三则招聘广告。

    Zázhì kāndēng le sān zé zhāopìn guǎnggào.

    Tạp chí đã đăng ba mục tin tuyển dụng.

3Danh từ

  1. quy tắc
  2. khuôn phép

Ví dụ

  1. 大家都要遵守原则。

    Dàjiā dōu yào zūnshǒu yuánzé.

    Mọi người đều phải tuân thủ nguyên tắc.

  2. 学生守则对每个学生都有约束力。

    Xuéshēng shǒuzé duì měi gè xuéshēng dōu yǒu yuēshùlì.

    Nội quy học sinh có tính ràng buộc đối với từng học sinh.

  3. 以身作则是一个好领导的基本素养。

    Yǐ shēn zuò zé shì yī gè hǎo lǐngdǎo de jīběn sùyǎng.

    Lấy mình làm gương là tố chất cơ bản của một người lãnh đạo giỏi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一则新闻 yī zé xīnwénmột mẩu tin tức
  • 一则寓言 yī zé yùyánmột truyện ngụ ngôn
  • 以身作则 yǐ shēn zuò zélấy thân làm mẫu / làm gương
  • 不则 bùzénếu không thì

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示承接或转折;用于成文的条目或言论;规章、榜样。

Ghi chú: Bên trái là chữ bối (贝), bên phải là bộ đao đứng (刂).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A ……,B 则 ……

biểu thị sự đối chiếu hoặc chuyển tiếp giữa hai vế câu. VD: 南方多雨,北方则较干燥。– Miền nam nhiều mưa, miền bắc thì lại khá khô ráo.

……,否则……

Liên từ '否则' dùng ở đầu vế câu sau, biểu thị giả thiết 'nếu không thì', 'bằng không'. Vế trước thường đưa ra lời khuyên, yêu cầu hoặc điều kiện; vế sau nêu ra hậu quả hoặc kết quả tiêu cực nếu không làm theo vế trước.

快走吧,否则就要迟到了。 – Đi nhanh lên, nếu không sẽ muộn mất.

你得多穿点儿,否则会感冒的。 – Em phải mặc thêm áo, nếu không sẽ bị cảm đấy.

Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn

要是……,(就)……,否则……

Mẫu câu phức kết hợp giữa giả thiết và hệ quả tiêu cực nếu điều kiện đó không xảy ra. Phân câu chứa "要是……,(就)……" đưa ra giả thiết và hành động/kết quả tương ứng; "否则" đứng ở phân câu sau biểu thị "nếu không thế thì..." sẽ dẫn tới một kết quả khác hoặc bất lợi.

要是想了解中国,就要多出去走走,否则只能认识书里的中国。 – Nếu muốn hiểu Trung Quốc thì phải đi nhiều, nếu không chỉ biết Trung Quốc trong sách.

要是明天天气好,我们就去爬山,否则就在家看书。 – Nếu mai trời đẹp, chúng ta đi leo núi, nếu không thì ở nhà đọc sách.

Bài học: HSK4 · 读万卷书,行万里路 – Đọc vạn quyển sách, đi vạn dặm đường

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

则

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “则” 9

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1