Chuyển đến nội dung
角膜炎

jiǎomóyán

Danh từ

Lượng từ: 场、次

1Danh từ

  1. viêm giác mạc

Ví dụ

  1. 长时间佩戴隐形眼镜容易引发角膜炎。

    Cháng shíjiān pèidài yǐnxíng yǎnjìng róngyì yǐnfā jiǎomóyán.Đeo kính áp tròng trong thời gian dài rất dễ gây ra viêm giác mạc.

  2. 医生建议角膜炎患者多让眼睛休息。

    Yīshēng jiànyì jiǎomóyán huànzhě duō ràng yǎnjing xiūxi.Bác sĩ khuyên bệnh nhân viêm giác mạc nên để mắt nghỉ ngơi nhiều hơn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 患角膜炎 huàn jiǎomóyánmắc bệnh viêm giác mạc
  • 细菌性角膜炎 xìjūnxìng jiǎomóyánviêm giác mạc do vi khuẩn
  • 治疗角膜炎 zhìliáo jiǎomóyánđiều trị viêm giác mạc
  • 角膜炎症状 jiǎomóyán zhèngzhuàngtriệu chứng viêm giác mạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

眼球角膜受到感染或外伤等引起的炎症。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

得 / 患上 + 角膜炎

mắc bệnh viêm giác mạc. VD: 他不小心患上了角膜炎。– Anh ấy sơ ý bị mắc bệnh viêm giác mạc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

角
膜
炎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1