Chuyển đến nội dung
角质素角質素

jiǎozhìsù

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. cutin
  2. chất sừng thực vật (thành phần sáp tạo lớp biểu bì lá cây)

Ví dụ

  1. 植物表皮上的角质素可以防止水分蒸发。

    Zhíwù biǎopí shang de jiǎozhìsù kěyǐ fángzhǐ shuǐfèn zhēngfā.Chất sừng trên biểu bì thực vật có thể ngăn ngừa sự thoát hơi nước.

  2. 叶片表面的角质素使叶子看起来光亮。

    Yèpiàn biǎomiàn de jiǎozhìsù shǐ yèzi kàn qǐlái guāngliàng.Lớp cutin trên bề mặt phiến lá khiến lá trông bóng mượt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 角质素层 jiǎozhìsù cénglớp cutin
  • 植物角质素 zhíwù jiǎozhìsùcutin thực vật
  • 分泌角质素 fēnmì jiǎozhìsùtiết ra cutin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

植物表皮细胞壁外层所含的不透水的高分子脂肪酸类物质(cutin)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含有/分泌 + 角质素

chứa/tiết ra chất cutin. VD: 仙人掌表皮分泌大量角质素。– Vỏ ngoài cây xương rồng tiết ra lượng lớn chất cutin.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

角
质
素

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1