1Động từ
- đua tranh
- tranh giành
- cạnh tranh
Ví dụ
Duō míng yòuxiù xuǎnshǒu jiāng juézhú zuìhòu de guànjūn.Nhiều tuyển thủ xuất sắc sẽ đua tranh danh hiệu vô địch cuối cùng.
Liǎng jiā dà gōngsī zhèngzài jīliè juézhú zhè ge zhòngdà xiàngmù de tóubiāo.Hai công ty lớn đang cạnh tranh gay gắt trong đợt đấu thầu dự án lớn này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
互相竞争,争胜。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
角逐 + 目标 (冠军/席位等)
Đua tranh nhằm giành được mục tiêu hoặc vị trí nào đó. VD: 他们在角逐下一届总统宝座。– Họ đang tranh cử chiếc ghế tổng thống khóa tới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
