Chuyển đến nội dung
争夺爭奪

zhēngduó

Hán Việt: TRANH ĐOẠT

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tranh đoạt
  2. tranh giành

Ví dụ

  1. 两支球队正在争夺冠军。

    Liǎng zhī qiúduì zhèngzài zhēngduó guànjūn.Hai đội bóng đang tranh giành chức vô địch.

  2. 许多大公司都在激烈争夺市场份额。

    Xǔduō dà gōngsī dōu zài jīliè zhēngduó shìchǎng fèn'é.Nhiều công ty lớn đang cạnh tranh gay gắt để giành thị phần.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 争夺冠军 zhēngduó guànjūntranh chức vô địch
  • 争夺权力 zhēngduó quánlìtranh giành quyền lực
  • 激烈争夺 jīliè zhēngduótranh giành gay gắt
  • 争夺资源 zhēngduó zīyuántranh đoạt tài nguyên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

争着夺取或争取。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

争夺 + tân ngữ (冠军/地盘/抚养权)

Động từ mang tân ngữ là đối tượng quyền lợi, danh hiệu hoặc tài nguyên muốn chiếm đoạt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

争
夺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1