Chuyển đến nội dung
解剖学解剖學

jiěpōuxué

Hán Việt: GIẢI PHẪU HỌC

Danh từ

Lượng từ: 门

1Danh từ

  1. giải phẫu học

Ví dụ

  1. 解剖学是医学生必修的基础课程之一。

    Jiěpōuxué shì yīxuéshēng bìxiū de jīchǔ kèchéng zhīyī.Giải phẫu học là một trong những môn học cơ sở bắt buộc của sinh viên y khoa.

  2. 他在大学里专门从事人体解剖学的研究。

    Tā zài dàxué lǐ zhuānmén cóngshì réntǐ jiěpōuxué de yánjiū.Ở trường đại học, ông ấy chuyên nghiên cứu về giải phẫu học cơ thể người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人体解剖学 réntǐ jiěpōuxuégiải phẫu học người
  • 比较解剖学 bǐjiào jiěpōuxuégiải phẫu học so sánh
  • 解剖学图谱 jiěpōuxué túpǔtập atlas giải phẫu học
  • 学解剖学 xué jiěpōuxuéhọc môn giải phẫu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

研究生物体形态结构的生物学和医学基础学科。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一门 + 解剖学 + 课

Một môn/tiết học giải phẫu học.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

解
剖
学

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1