Chuyển đến nội dung
解毒药解毒藥

jiědúyào

Hán Việt: GIẢI ĐỘC DƯỢC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 盒、种、粒

1Danh từ

  1. thuốc giải độc

Ví dụ

  1. 吃海鲜中毒后要尽快服用解毒药。

    Chī hǎixiān zhòngdú hòu yào jǐnkuài fúyòng jiědúyào.Sau khi bị ngộ độc hải sản cần uống thuốc giải độc càng sớm càng tốt.

  2. 这种解毒药能有效中和毒性。

    Zhè zhǒng jiědúyào néng yǒuxiào zhōnghé dúxìng.Loại thuốc giải độc này có thể trung hòa độc tính một cách hiệu quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 服用解毒药 fúyòng jiědúyàouống thuốc giải độc
  • 特效解毒药 tèxiào jiědúyàothuốc giải độc đặc hiệu
  • 常备解毒药 chángbèi jiědúyàothuốc giải độc dự trữ sẵn
  • 研发解毒药 yánfā jiědúyàonghiên cứu thuốc giải độc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能够解除体内毒素的药物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

服/吃 + 解毒药

uống thuốc giải độc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

解
毒
药

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1