1Danh từ
- thiết bị báo động
- còi báo động
- chuông báo động
Ví dụ
Dàlóu lǐ de huǒzāi jǐngbàoqì tūrán xiǎng le.
Chuông báo cháy trong tòa nhà đột nhiên vang lên.
Tā zài jiā ménkǒu ānzhuāng le yí gè fángdào jǐngbàoqì.
Anh ấy đã lắp đặt một thiết bị báo trộm ở cửa nhà.
Jǐngbàoqì fāchū jiānruì de míngxiǎng.
Còi báo động phát ra tiếng kêu chói tai.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用来发出警报信号的仪器或装置。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
警报器 + 响/叫
Còi/chuông báo động phát ra âm thanh. VD: 警报器响了 – Còi báo động đã kêu.
安装 + 警报器
Lắp đặt thiết bị báo động. VD: 安装火灾警报器 – lắp đặt chuông báo cháy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
