Chuyển đến nội dung
警报器警報器

jǐngbàoqì

HSK5Lượng từ: 台、个

1Danh từ

  1. thiết bị báo động
  2. còi báo động
  3. chuông báo động

Ví dụ

  1. 大楼里的火灾警报器突然响了。

    Dàlóu lǐ de huǒzāi jǐngbàoqì tūrán xiǎng le.

    Chuông báo cháy trong tòa nhà đột nhiên vang lên.

  2. 他在家门口安装了一个防盗警报器。

    Tā zài jiā ménkǒu ānzhuāng le yí gè fángdào jǐngbàoqì.

    Anh ấy đã lắp đặt một thiết bị báo trộm ở cửa nhà.

  3. 警报器发出尖锐的鸣响。

    Jǐngbàoqì fāchū jiānruì de míngxiǎng.

    Còi báo động phát ra tiếng kêu chói tai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 火灾警报器 huǒzāi jǐngbàoqìchuông báo cháy
  • 防盗警报器 fángdào jǐngbàoqìthiết bị báo trộm
  • 烟雾警报器 yānwù jǐngbàoqìchuông báo khói
  • 警报器响了 jǐngbàoqì xiǎng lecòi báo động kêu rồi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来发出警报信号的仪器或装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

警报器 + 响/叫

Còi/chuông báo động phát ra âm thanh. VD: 警报器响了 – Còi báo động đã kêu.

安装 + 警报器

Lắp đặt thiết bị báo động. VD: 安装火灾警报器 – lắp đặt chuông báo cháy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

警
报
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1