1Danh từ
- cảnh sát
- công an
- tin báo nguy
- tín hiệu báo động
Ví dụ
2Động từ
- cảnh báo
- nhắc nhở
- răn đe
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
警察;需要戒备的紧急事件或信号;使人警戒、警惕。
Ghi chú: Phía trên là 敬 (kính cẩn), phía dưới là bộ ngôn 言 (lời nói nhắc nhở, cảnh giác).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
以……为警
lấy sự việc nào đó làm bài học răn đe bản thân. VD: 我们要以此为警,吸取教训。– Chúng ta phải lấy việc này làm gương cảnh giác, rút kinh nghiệm.
向 / 给 + 警方 + 报警
báo tin cho cảnh sát. VD: 目击者立即向警方报了警。– Nhân chứng lập tức báo cảnh sát.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “警” 18
- 警车jǐngchēxe cảnh sátHSK3
- 交警jiāojǐng GIAO CẢNHcảnh sát giao thôngHSK4
- 警察jǐngchá CẢNH SÁTcảnh sát; công an; cảnh sát, công anHSK4
- 报警bàojǐng BÁO CẢNHbáo cảnh sát; báo động; báo cảnh sát, báo công anHSK5
- 警方jǐngfāngphía cảnh sát; cảnh sátHSK5
- 警官jǐngguānsĩ quan cảnh sát; viên cảnh sátHSK5
- 警告jǐnggào CẢNH CÁOcảnh cáo; nhắc nhở nghiêm khắc; cảnh cáo, nhắc nhở nghiêm khắcHSK6
- 警棍jǐnggùndùi cui cảnh sát; dùi cuiHSK6
- 警卫jǐngwèi CẢNH VỆcảnh vệ; bảo vệ; canh gácHSK6
- 警报jǐngbào CẢNH BÁOcòi báo động; tín hiệu báo nguy; báo độngHSK7–9
- 警戒jǐngjiè CẢNH GIỚIcảnh giới; đề phòng; canh gácHSK7–9
- 警犬jǐngquǎn CẢNH KHUYỂNchó nghiệp vụ cảnh sát; chó cảnh sát; cảnh khuyểnHSK7–9
- 警示jǐngshì CẢNH THỊcảnh báo; nhắc nhở đề phòng; sự cảnh báoHSK7–9
- 警惕jǐngtì CẢNH THÍCHcảnh giác; đề phòng; cảnh giác, đề phòngHSK7–9
- 警钟jǐngzhōng CẢNH CHUNGchuông báo động; chuông cảnh báo; hồi chuông cảnh tỉnhHSK7–9
- 预警yùjǐng DỰ CẢNHcảnh báo trước; phát tín hiệu báo động; sự cảnh báo trướcHSK7–9
- 刑警xíngjǐng HÌNH CẢNHcảnh sát hình sự
- 警报器jǐngbàoqìthiết bị báo động; còi báo động; chuông báo độngHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
