Chuyển đến nội dung
警示

jǐngshì

Hán Việt: CẢNH THỊ

HSK7–9Lượng từ: 个、块

1Động từ

  1. cảnh báo
  2. nhắc nhở đề phòng

Ví dụ

  1. 这些事故给所有人敲响了警示的钟声。

    Zhèxiē shìgù gěi suǒyǒurén qiāoxiǎngle jǐngshì de zhōngshēng.

    Những tai nạn này đã gióng lên hồi chuông cảnh báo cho tất cả mọi người.

  2. 这一教训深刻地警示了后人。

    Zhè yí ge jiàoxun shēnkè de jǐngshì le hòurén.

    Bài học này cảnh báo sâu sắc thế hệ sau.

  3. 电影通过这个故事警示大家要保护环境。

    Diànyǐng tōngguò zhè ge gùshi jǐngshì dàjiā yào bǎohù huánjìng.

    Bộ phim thông qua câu chuyện này cảnh báo mọi người phải bảo vệ môi trường.

2Danh từ

  1. sự cảnh báo
  2. lời cảnh báo

Ví dụ

  1. 路边立着一块警示牌。

    Lùbiān lìzhe yī kuài jǐngshì pái.

    Bên đường có dựng một tấm biển cảnh báo.

  2. 这次失败对我们来说是一次警示。

    Zhè cì shībài duì wǒmen láishuō shì yí cì jǐngshì.

    Thất bại lần này là một lời cảnh báo đối với chúng ta.

  3. 我们要重视大自然发出的警示。

    Wǒmen yào zhòngshì dàzìrán fāchū de jǐngshì.

    Chúng ta phải coi trọng lời cảnh báo mà thiên nhiên đưa ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 警示牌 jǐngshìpáibiển cảnh báo
  • 警示教育 jǐngshì jiàoyùgiáo dục cảnh báo
  • 起到警示作用 qǐdào jǐngshì zuòyòngphát huy tác dụng cảnh báo
  • 敲响警示 qiāoxiǎng jǐngshìgióng lên cảnh báo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

警告并提示,使人注意。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

警示 + 人/后人 + 动词短语

Cảnh báo, nhắc nhở ai đó làm hoặc không làm việc gì.

对……起到警示作用

Đóng vai trò cảnh báo đối với ai/cái gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

警
示

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1