1Động từ
- cảnh báo
- nhắc nhở đề phòng
Ví dụ
Zhèxiē shìgù gěi suǒyǒurén qiāoxiǎngle jǐngshì de zhōngshēng.
Những tai nạn này đã gióng lên hồi chuông cảnh báo cho tất cả mọi người.
Zhè yí ge jiàoxun shēnkè de jǐngshì le hòurén.
Bài học này cảnh báo sâu sắc thế hệ sau.
Diànyǐng tōngguò zhè ge gùshi jǐngshì dàjiā yào bǎohù huánjìng.
Bộ phim thông qua câu chuyện này cảnh báo mọi người phải bảo vệ môi trường.
2Danh từ
- sự cảnh báo
- lời cảnh báo
Ví dụ
Lùbiān lìzhe yī kuài jǐngshì pái.
Bên đường có dựng một tấm biển cảnh báo.
Zhè cì shībài duì wǒmen láishuō shì yí cì jǐngshì.
Thất bại lần này là một lời cảnh báo đối với chúng ta.
Wǒmen yào zhòngshì dàzìrán fāchū de jǐngshì.
Chúng ta phải coi trọng lời cảnh báo mà thiên nhiên đưa ra.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
警告并提示,使人注意。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
警示 + 人/后人 + 动词短语
Cảnh báo, nhắc nhở ai đó làm hoặc không làm việc gì.
对……起到警示作用
Đóng vai trò cảnh báo đối với ai/cái gì.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
