Chuyển đến nội dung
告诫告誡

gàojiè

Hán Việt: CÁO GIỚI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. cảnh cáo
  2. răn dạy
  3. khuyên răn

Ví dụ

  1. 父亲经常告诫我要踏实做人。

    Fùqīn jīngcháng gàojiè wǒ yào tàshi zuòrén.Bố thường răn dạy tôi phải làm người chắc chắn, thiết thực.

  2. 医生再三告诫病人千万不能抽烟喝酒。

    Yīshēng zàisān gàojiè bìngrén qiānwàn bù néng chōuyān hējiǔ.Bác sĩ dặn đi dặn lại bệnh nhân tuyệt đối không được hút thuốc uống rượu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 再三告诫 zàisān gàojièdặn đi dặn lại
  • 严厉告诫 yánlì gàojièrăn đe nghiêm khắc
  • 告诫自己 gàojiè zìjǐtự răn bản thân
  • 反复告诫 fǎnfù gàojièkhuyên răn nhiều lần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

警告劝诫。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

告诫 + 某人 + (不要/要) + động từ

Khuyên răn hoặc cảnh báo ai đó nên hay không nên làm việc gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

告
诫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1