Chuyển đến nội dung
计数器計數器

jìshùqì

Danh từ

Lượng từ: 个、台

1Danh từ

  1. bộ đếm
  2. máy đếm

Ví dụ

  1. 门口的计数器记录了今天进出的人数。

    Ménkǒu de jìshùqì jìlù le jīntiān jìnchū de rénshù.Máy đếm ở cửa đã ghi lại lượng người ra vào hôm nay.

  2. 按下按钮,计数器就会重置归零。

    Ànxià ànniǔ, jìshùqì jiù huì chóngzhì guīlíng.Nhấn nút này thì bộ đếm sẽ cài đặt lại về không.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电子计数器 diànzǐ jìshùqìbộ đếm điện tử
  • 手持计数器 shǒuchí jìshùqìbộ đếm cầm tay
  • 粒子计数器 lìzǐ jìshùqìmáy đếm hạt
  • 计数器归零 jìshùqì guīlíngbộ đếm về số không

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来记录事件发生次数或脉冲数目的装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

计数器 + 显示……

Bộ đếm hiển thị kết quả nào đó. VD: 计数器显示为零 – Bộ đếm hiển thị là số không.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

计
数
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1