Chuyển đến nội dung
认领認領

rènlǐng

Hán Việt: NHẬN LĨNH

Động từ

1Động từ

  1. nhận lại
  2. nhận về (đồ vật thất lạc, giải thưởng...)
  3. thừa nhận quan hệ huyết thống

Ví dụ

  1. 失主请到广播室认领遗失的钱包。

    Shīzhǔ qǐng dào guǎngbōshì rènlǐng yíshī de qiánbāo.Mời người mất đồ đến phòng phát thanh nhận lại chiếc ví bị rơi.

  2. 捡到的钥匙至今还没有人来认领。

    Jiǎn dào de yàoshi zhìjīn hái méiyǒu rén lái rènlǐng.Chùm chìa khóa nhặt được đến nay vẫn chưa có ai đến nhận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 认领失物 rènlǐng shīwùnhận lại đồ thất lạc
  • 前去认领 qiánqù rènlǐngđến nhận lại
  • 无人认领 wú rén rènlǐngkhông có ai nhận
  • 认领手续 rènlǐng shǒuxùthủ tục nhận đồ/con

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

辨认并领回(遗失的财物、亲人等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

凭 + giấy tờ/chứng cứ + 认领 + đồ vật

dựa vào giấy tờ chứng minh để đến nhận lại vật phẩm. VD: 凭有效证件认领包裹。– Dựa vào giấy tờ tùy thân hợp lệ để nhận bưu phẩm.

无人认领

cụm cố định chỉ tình trạng không có ai đến nhận. VD: 车站里堆着很多无人认领的行李。– Ở ga chất đầy hành lý không ai nhận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

认
领

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1