Chuyển đến nội dung
收养收養

shōuyǎng

Hán Việt: THU DƯỠNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nhận nuôi
  2. nuôi dưỡng

Ví dụ

  1. 这对夫妇收养了一个孤儿。

    Zhè duì fūfù shōuyǎng le yí gè gū'ér.Cặp vợ chồng này đã nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi.

  2. 她在路边收养了一只流浪狗。

    Tā zài lùbiān shōuyǎng le yì zhī liúlànggǒu.Cô ấy nhận nuôi một chú chó hoang ở bên đường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 收养孤儿 shōuyǎng gū'érnhận nuôi trẻ mồ côi
  • 收养关系 shōuyǎng guānxìquan hệ nhận nuôi
  • 收养流浪猫 shōuyǎng liúlàngmāonhận nuôi mèo hoang
  • 合法收养 héfǎ shōuyǎngnhận nuôi hợp pháp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

依法将他人的子女认领为自己的子女并进行抚养;也指收留抚养动物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

收养 + Tân ngữ (người/động vật)

nhận nuôi người hoặc vật nuôi. VD: 他收养了一个女孩。– Anh ấy nhận nuôi một bé gái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

收
养

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1