Chuyển đến nội dung
记事本記事本

jìshìběn

Danh từ

HSK4Lượng từ: 本、个

1Danh từ

  1. sổ ghi chép
  2. sổ tay
  3. ứng dụng ghi chú (Notepad)

Ví dụ

  1. 我把老师交代的事情记在记事本上了。

    Wǒ bǎ lǎoshī jiāodài de shìqing jì zài jìshìběn shang le.Tôi đã ghi lại những việc thầy dặn vào sổ ghi chép rồi.

  2. 他送给我一本精美的记事本。

    Tā sòng gěi wǒ yì běn jīngměi de jìshìběn.Anh ấy tặng tôi một cuốn sổ tay rất đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一本记事本 yì běn jìshìběnmột cuốn sổ tay
  • 电子记事本 diànzǐ jìshìběnsổ ghi chép điện tử
  • 随身记事本 suíshēn jìshìběnsổ tay mang theo người
  • 翻开记事本 fānkāi jìshìběnmở sổ ghi chép ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来记录事情的小本子,也指电脑上的简易纯文本编辑软件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在记事本上/里 + 记/写……

ghi chép điều gì vào sổ tay hoặc ứng dụng ghi chú.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

记
事
本

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1