1Danh từ
- nhà phê bình
- nhà bình luận
Ví dụ
Tā shì yí wèi zhùmíng de wénxué pínglùnjiā.
Ông ấy là một nhà phê bình văn học nổi tiếng.
Zhè bù diànyǐng shòudào le pínglùnjiā de gāodù zànshǎng.
Bộ phim này đã nhận được sự tán thưởng cao từ giới phê bình.
Zhèngzhì pínglùnjiāmen zhèngzài fēnxī zuìxīn de guójì xíngshì.
Các nhà bình luận chính trị đang phân tích tình hình quốc tế mới nhất.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
专门从事某种文艺批评或社会、政治评论的人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一 + 位/名 + 评论家
Lượng từ tôn trọng dùng cho '评论家' thường là '位' hoặc '名'. VD: 他成为了一位著名的美食评论家。– Anh ấy đã trở thành một nhà phê bình ẩm thực nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
