Chuyển đến nội dung
译码器譯碼器

yìmǎqì

Hán Việt: DỊCH MÃ KHÍ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、台

1Danh từ

  1. bộ giải mã
  2. thiết bị giải mã

Ví dụ

  1. 这个译码器支持多种视频格式。

    Zhè gè yìmǎqì zhīchí duō zhǒng shìpín géshì.Bộ giải mã này hỗ trợ nhiều định dạng video.

  2. 工程师正在检查译码器的工作状态。

    Gōngchéngshī zhèngzài jiǎnchá yìmǎqì de gōngzuò zhuàngtài.Kỹ sư đang kiểm tra tình trạng hoạt động của bộ giải mã.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 数字译码器 shùzì yìmǎqìbộ giải mã kỹ thuật số
  • 视频译码器 shìpín yìmǎqìbộ giải mã video
  • 安装译码器 ānzhuāng yìmǎqìlắp đặt bộ giải mã
  • 硬件译码器 yìngjiàn yìmǎqìbộ giải mã phần cứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能够按照一定规则把编码还原成原始信息的电子电路或装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

通过 + 译码器 + 把 A 转换成 B

thông qua bộ giải mã chuyển A thành B. VD: 通过译码器把代码转成信号。– Thông qua bộ giải mã chuyển mã thành tín hiệu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

译
码
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1