Chuyển đến nội dung
诧异詫異

chàyì

Hán Việt: XÁ DỊ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. kinh ngạc
  2. lấy làm lạ

Ví dụ

  1. 听到这个消息,大家都感到十分诧异。

    Tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā dōu gǎndào shífēn chàyì.Nghe được tin này, mọi người đều cảm thấy vô cùng kinh ngạc.

  2. 他投来诧异的目光,似乎不明白我的意思。

    Tā tóu lái chàyì de mùguāng, sìhū bù míngbai wǒ de yìsi.Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt ngạc nhiên, dường như không hiểu ý tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感到诧异 gǎndào chàyìcảm thấy ngạc nhiên
  • 十分诧异 shífēn chàyìvô cùng lấy làm lạ
  • 诧异的目光 chàyì de mùguāngánh mắt kinh ngạc
  • 令人诧异 lìng rén chàyìkhiến người ta ngạc nhiên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

觉得奇怪;感到十分意外。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

令人/让人 + 诧异

khiến cho người ta cảm thấy ngạc nhiên, lấy làm lạ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

诧
异

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1