Chuyển đến nội dung
请愿书請願書

qǐngyuànshū

Danh từ

Lượng từ: 份、封

1Danh từ

  1. đơn thỉnh nguyện
  2. bản kiến nghị

Ví dụ

  1. 大家在请愿书上签下了自己的名字。

    Dàjiā zài qǐngyuànshū shang qiānxià le zìjǐ de míngzi.Mọi người đã ký tên mình vào bản thỉnh nguyện.

  2. 这封请愿书已经提交给了有关部门。

    Zhè fēng qǐngyuànshū yǐjīng tíjiāo gěi le yǒuguān bùmén.Lá đơn thỉnh nguyện này đã được nộp lên cơ quan hữu quan.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 签署请愿书 qiānshǔ qǐngyuànshūký đơn thỉnh nguyện
  • 递交请愿书 dìjiāo qǐngyuànshūđệ trình bản kiến nghị
  • 一份请愿书 yí fèn qǐngyuànshūmột bản thỉnh nguyện
  • 起草请愿书 qǐcǎo qǐngyuànshūsoạn thảo đơn kiến nghị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

载有请愿内容的文书。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 请愿书 + 递交给……

Giao bản thỉnh nguyện cho ai/cơ quan nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

请
愿
书

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1