Chuyển đến nội dung
调味料調味料

tiáowèiliào

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种、包、瓶

1Danh từ

  1. gia vị
  2. chất tạo vị

Ví dụ

  1. 做这道菜需要放很多种调味料。

    Zuò zhè dào cài xūyào fàng hěn duō zhǒng tiáowèiliào.Nấu món này cần cho rất nhiều loại gia vị.

  2. 炒菜时尽量少放一些人工调味料。

    Chǎocài shí jìnliàng shǎo fàng yīxiē réngōng tiáowèiliào.Khi xào nấu cố gắng cho ít gia vị nhân tạo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天然调味料 tiānrán tiáowèiliàogia vị tự nhiên
  • 复合调味料 fùhé tiáowèiliàogia vị tổng hợp
  • 添加调味料 tiānjiā tiáowèiliàothêm gia vị
  • 常用调味料 chángyòng tiáowèiliàogia vị thông dụng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

烹调时用来调节食物滋味的配料,如盐、醋、酱油等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放/加 + 调味料

Biểu thị hành động nêm, thêm gia vị vào món ăn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

调
味
料

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1