Chuyển đến nội dung
调料調料

tiáoliào

Hán Việt: ĐIỀU LIỆU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种、包、瓶

1Danh từ

  1. gia vị
  2. đồ nêm nếm

Ví dụ

  1. 做菜时加入适量的调料能提升口感。

    Zuò cài shí jiārù shìliàng de tiáoliào néng tíshēng kǒugǎn.Khi nấu ăn thêm lượng gia vị vừa phải có thể nâng cao hương vị.

  2. 厨房里有盐、糖、酱油等各种调料。

    Chúfáng lǐ yǒu yán, táng, jiàngyóu děng gè zhǒng tiáoliào.Trong bếp có đủ loại gia vị như muối, đường, nước tương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 添加调料 tiānjiā tiáoliàothêm gia vị
  • 复合调料 fùhé tiáoliàogia vị hỗn hợp
  • 各种调料 gè zhǒng tiáoliàocác loại gia vị
  • 配制调料 pèizhì tiáoliàopha chế gia vị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

烹调时用来增加滋味的调味品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

加 + 调料

cho/thêm gia vị vào món ăn. VD: 煮汤时别忘了加调料。– Khi nấu canh đừng quên nêm gia vị.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

调
料

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1