Chuyển đến nội dung
谜团謎團

mítuán

Hán Việt: MÊ ĐOÀN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bí ẩn
  2. ẩn số
  3. mối nghi hoặc

Ví dụ

  1. 这个案子至今仍然是一个谜团。

    Zhège ànzi zhìjīn réngrán shì yí gè mítuán.Vụ án này cho đến nay vẫn là một ẩn số.

  2. 科学家们正在努力揭开宇宙起源的谜团。

    Kēxuéjiāmen zhèngzài nǔlì jiēkāi yǔzhòu qǐyuán de mítuán.Các nhà khoa học đang nỗ lực giải mã bí ẩn về nguồn gốc vũ trụ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 解开谜团 jiěkāi mítuángiải mã bí ẩn
  • 揭开谜团 jiēkāi mítuánvén màn bí ẩn
  • 重重谜团 chóngchóng mítuánmuôn vàn bí ẩn / tầng tầng nghi vấn
  • 未解之谜团 wèijiě zhī mítuánẩn số chưa có lời đáp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比喻纷乱疑难、使人迷惑的事情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

解开/揭开 + 谜团

cụm động tân biểu thị việc tìm ra chân tướng hoặc lời giải cho điều bí ẩn. VD: 终于解开了谜团。– Rốt cuộc đã giải mã được bí ẩn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

谜
团

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1