1Phó từ
- cuối cùng
- rốt cuộc
- cuối cùng, rốt cuộc
Ví dụ
Kǎoshì zhōngyú jiéshù le.
Kỳ thi cuối cùng cũng kết thúc rồi.
Děng le bàntiān, gōnggòng qìchē zhōngyú lái le.
Đợi nửa ngày, xe buýt cuối cùng cũng đến.
Jīngguò nǔlì, tā zhōngyú tōngguò le kǎoshì.
Nhờ nỗ lực, anh ấy rốt cuộc đã đỗ kỳ thi.
Pá le bàntiān lóutī, wǒmen zhōngyú dào le.
Leo cầu thang bộ nửa buổi trời, cuối cùng chúng tôi cũng tới nơi.
Jīngguò sān gè xiǎoshí de nǔlì, wǒmen zhōngyú pá shànglái le.
Trải qua ba tiếng nỗ lực, chúng tôi cuối cùng cũng leo lên được rồi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示经过较长时间或较大曲折出现某种结果。
Ghi chú: Thường dùng cho kết quả mong đợi.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
终于 + động từ/hình dung từ + 了
biểu thị trải qua quá trình dài hoặc khó khăn cuối cùng cũng đạt được kết quả mong đợi. VD: 我们终于见面了。– Chúng ta rốt cuộc cũng gặp nhau rồi.
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ động lượng (数词 + 动量词)
Câu chữ “把” kết hợp với bổ ngữ động lượng (như 一遍, 两次, 好几次...) dùng để nhấn mạnh số lần hoặc tần suất mà động tác tác động lên đối tượng (tân ngữ). Bổ ngữ động lượng luôn đứng ngay sau động từ chính.
大家提前把故事看了一遍,所以都看懂了。 – Mọi người đã đọc cốt truyện trước một lượt, nên đều xem hiểu.
他把这个动作练了好几次,终于做对了。 – Anh ấy luyện động tác này mấy lần, cuối cùng cũng làm đúng.
Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
