Chuyển đến nội dung
终于終於

zhōngyú

Hán Việt: CHUNG VU

HSK3

1Phó từ

  1. cuối cùng
  2. rốt cuộc
  3. cuối cùng, rốt cuộc

Ví dụ

  1. 考试终于结束了。

    Kǎoshì zhōngyú jiéshù le.

    Kỳ thi cuối cùng cũng kết thúc rồi.

  2. 等了半天,公共汽车终于来了。

    Děng le bàntiān, gōnggòng qìchē zhōngyú lái le.

    Đợi nửa ngày, xe buýt cuối cùng cũng đến.

  3. 经过努力,他终于通过了考试。

    Jīngguò nǔlì, tā zhōngyú tōngguò le kǎoshì.

    Nhờ nỗ lực, anh ấy rốt cuộc đã đỗ kỳ thi.

  4. 爬了半天楼梯,我们终于到了。

    Pá le bàntiān lóutī, wǒmen zhōngyú dào le.

    Leo cầu thang bộ nửa buổi trời, cuối cùng chúng tôi cũng tới nơi.

  5. 经过三个小时的努力,我们终于爬上来了。

    Jīngguò sān gè xiǎoshí de nǔlì, wǒmen zhōngyú pá shànglái le.

    Trải qua ba tiếng nỗ lực, chúng tôi cuối cùng cũng leo lên được rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 终于到了 zhōngyú dào lecuối cùng cũng đến
  • 终于成功了 zhōngyú chénggōng lecuối cùng cũng thành công
  • 终于明白了 zhōngyú míngbai lecuối cùng cũng hiểu ra
  • 终于结束了 zhōngyú jiéshù lecuối cùng cũng kết thúc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示经过较长时间或较大曲折出现某种结果。

Ghi chú: Thường dùng cho kết quả mong đợi.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

终于 + động từ/hình dung từ + 了

biểu thị trải qua quá trình dài hoặc khó khăn cuối cùng cũng đạt được kết quả mong đợi. VD: 我们终于见面了。– Chúng ta rốt cuộc cũng gặp nhau rồi.

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ động lượng (数词 + 动量词)

Câu chữ “把” kết hợp với bổ ngữ động lượng (như 一遍, 两次, 好几次...) dùng để nhấn mạnh số lần hoặc tần suất mà động tác tác động lên đối tượng (tân ngữ). Bổ ngữ động lượng luôn đứng ngay sau động từ chính.

大家提前把故事看了一遍,所以都看懂了。 – Mọi người đã đọc cốt truyện trước một lượt, nên đều xem hiểu.

他把这个动作练了好几次,终于做对了。 – Anh ấy luyện động tác này mấy lần, cuối cùng cũng làm đúng.

Bài học: HSK4 · 看演出,读好书 – Xem biểu diễn, đọc sách hay

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

终
于

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1