Chuyển đến nội dung
豁达豁達

huòdá

Hán Việt: HOÁT ĐẠT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. khoáng đạt
  2. rộng lượng
  3. cởi mở

Ví dụ

  1. 他生性豁达,从不斤斤计较。

    Tā shēngxìng huòdá, cóngbù jīnjīnjìjiào.Anh ấy tính tình khoáng đạt, không bao giờ so đo tính toán.

  2. 面对困难,我们要保持豁达的心态。

    Miànduì kùnnan, wǒmen yào bǎochí huòdá de xīntài.Đối mặt với khó khăn, chúng ta cần giữ vững tâm thái cởi mở lạc quan.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 心胸豁达 xīnxiōng huòdátấm lòng rộng mở
  • 性情豁达 xìngqíng huòdátính tình cởi mở khoáng đạt
  • 豁达乐观 huòdá lèguānkhoáng đạt lạc quan
  • 豁达开朗 huòdá kāilǎngrộng lượng cởi mở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

性格开朗,胸襟开阔。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

豁达 + 的 + 心态/胸怀

dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho tâm thái, tấm lòng. VD: 豁达的人生态度 – thái độ nhân sinh cởi mở khoáng đạt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

豁
达

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1