Chuyển đến nội dung
负责任

fù zé rèn

Từ điển chưa có mục “负责任”. Pinyin tham khảo: fù zé rèn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 遗弃宠物是不负责任的行为。

    Yíqì chǒngwù shì bù fù zérèn de xíngwéi.

    Bỏ rơi thú cưng là hành vi vô trách nhiệm.

    Từ mục 遗弃

  2. 这么负责任的员工现在很少见了。

    Zhème fù zérèn de yuángōng xiànzài hěn shǎojiàn le.

    Nhân viên có trách nhiệm như vậy bây giờ rất hiếm gặp.

    Từ mục 少见

  3. 大家指责他不负责任的推诿态度。

    Dàjiā zhǐzé tā bù fùzérèn de tuīwěi tàidù.

    Mọi người chỉ trích thái độ đùn đẩy vô trách nhiệm của anh ấy.

    Từ mục 指责

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

负
责
任

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1