Chuyển đến nội dung
贫血症貧血症

pínxuèzhèng

Hán Việt: BẦN HUYẾT CHỨNG

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. chứng thiếu máu
  2. bệnh thiếu máu

Ví dụ

  1. 她去医院检查是否患有贫血症。

    Tā qù yīyuàn jiǎnchá shìfǒu huànyǒu pínxuèzhèng.Cô ấy đến bệnh viện để kiểm tra xem có mắc chứng thiếu máu hay không.

  2. 长期营养不良可能会导致贫血症。

    Chángqī yíngyǎng bùliáng kěnéng huì dǎozhì pínxuèzhèng.Suy dinh dưỡng kéo dài có thể dẫn đến chứng thiếu máu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 患贫血症 huàn pínxuèzhèngmắc chứng thiếu máu
  • 治疗贫血症 zhìliáo pínxuèzhèngđiều trị chứng thiếu máu
  • 地中海贫血症 Dìzhōnghǎi pínxuèzhèngbệnh thiếu máu Thalassemia
  • 预防贫血症 yùfáng pínxuèzhèngphòng ngừa chứng thiếu máu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指贫血这种疾病,特指临床诊断上的病名。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患上 + 贫血症

Mắc phải chứng thiếu máu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

贫
血
症

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1