1Động từ
- xuyên suốt
- chạy dọc xuyên qua
Ví dụ
Zhè tiáo gāosù gōnglù guànchuān nánběi.
Tuyến đường cao tốc này chạy xuyên suốt từ nam chí bắc.
Àiguó zhǔyì sīxiǎng guànchuān le zhè bù xiǎoshuō de shǐzhōng.
Tư tưởng yêu nước xuyên suốt từ đầu đến cuối cuốn tiểu thuyết này.
Yì tiáo qīngchè de xiǎohé guànchuān zhěnggè cūnzhuāng.
Một con sông nhỏ trong vắt chảy xuyên qua cả ngôi làng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
穿过;连通;从头到尾穿过或体现。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
贯穿 + tân ngữ (không gian/thời gian/tác phẩm)
Biểu thị sự việc/tư tưởng kéo dài hoặc kết nối xuyên suốt một phạm vi địa lý, thời gian hoặc tác phẩm. VD: 这条主线贯穿全书。– Tuyến nhân vật/tư tưởng chính này xuyên suốt cả cuốn sách.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
