Chuyển đến nội dung
赛马賽馬

sàimǎ

Lượng từ: 场、匹

1Động từ

  1. đua ngựa

Ví dụ

  1. 草原上每年都会举行盛大的赛马活动。

    Cǎoyuán shang měinián dōuhuì jǔxíng shèngdà de sàimǎ huódòng.

    Hằng năm trên thảo nguyên đều tổ chức hoạt động đua ngựa long trọng.

  2. 他从小就跟着父亲学习如何赛马。

    Tā cóngxiǎo jiù gēn zhe fùqīn xuéxí rúhé sàimǎ.

    Từ nhỏ anh ấy đã theo cha học cách đua ngựa.

  3. 那几位骑手正在场地上紧张地赛马。

    Nà jǐ wèi qíshǒu zhèngzài chǎngdì shang jǐnzhāng de sàimǎ.

    Mấy kỵ thủ kia đang ráo riết đua ngựa trên sân bãi.

2Danh từ

  1. cuộc đua ngựa
  2. ngựa đua

Ví dụ

  1. 很多人周末喜欢去观看赛马。

    Hěn duō rén zhōumò xǐhuan qù guānkàn sàimǎ.

    Nhiều người thích đi xem đua ngựa vào cuối tuần.

  2. 这是一匹训练有素的优秀赛马。

    Zhè shì yì pǐ xùnliàn-yǒusù de yōuxiù sàimǎ.

    Đây là một con ngựa đua xuất sắc được huấn luyện bài bản.

  3. 赛马是一项历史悠久的传统体育运动。

    Sàimǎ shì yí xiàng lìshǐ yōujiǔ de chuántǒng tǐyù yùndòng.

    Đua ngựa là một môn thể thao truyền thống có lịch sử lâu đời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 参加赛马 cānjiā sàimǎtham gia đua ngựa
  • 观看赛马 guānkàn sàimǎxem đua ngựa
  • 优良赛马 yōuliáng sàimǎngựa đua giống tốt
  • 赛马运动 sàimǎ yùndòngmôn thể thao đua ngựa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

骑马比赛;也指用于比赛的马或赛马运动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 / 参加 + 赛马

biểu thị tham dự hoặc đến xem một sự kiện đua ngựa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赛
马

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “赛马” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1