Chuyển đến nội dung
赞颂讚頌

zànsòng

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. ca ngợi
  2. ca tụng
  3. tán tụng

Ví dụ

  1. 这首民歌赞颂了劳动人民的智慧。

    Zhè shǒu míngē zànsòng le láodòng rénmín de zhìhuì.Bài dân ca này ca ngợi trí tuệ của nhân dân lao động.

  2. 许多诗人都写诗赞颂梅花的品格。

    Xǔduō shīrén dōu xiě shī zànsòng méihuā de pǐngé.Nhiều nhà thơ đã viết thơ ca tụng phẩm chất của hoa mai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 赞颂英雄 zànsòng yīngxióngca ngợi người anh hùng
  • 受到赞颂 shòudào zànsòngđược ca ngợi
  • 赞颂功绩 zànsòng gōngjìca tụng công lao
  • 由衷赞颂 yóuzhōng zànsòngchân thành ca tụng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

赞美歌颂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

赞颂 + đối tượng/phẩm chất

dùng để ca ngợi hoặc tán dương một nhân vật, sự vật hoặc phẩm chất cao quý nào đó. VD: 人们写歌赞颂春天。– Mọi người sáng tác bài hát ca ngợi mùa xuân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赞
颂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1