1Động từ
- phê phán
- chỉ trích
Ví dụ
Wǒmen yào pīpàn bùliáng de sīxiǎng qīngxiàng.
Chúng ta cần phê phán những khuynh hướng tư tưởng sai lệch.
Xuézhěmen pīpàn le nà zhǒng piànmiàn zhuīqiú jīngjì lìyì de zuòfǎ.
Các học giả đã phê phán cách làm phiến diện chạy theo lợi ích kinh tế đó.
Yuèdú shí yào yǒu pīpànxìng sīwéi, bù néng mángcóng shūběn.
Khi đọc sách cần có tư duy phê phán, không thể mù quáng tin theo sách vở.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
对错误的思想、言论或行为做系统的分析和抨击。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对 + đối tượng + 进行批判
Tiến hành phê bình, chỉ trích đối với một hiện tượng hay quan điểm nào đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
