Chuyển đến nội dung
赠品贈品

zèngpǐn

Hán Việt: TẶNG PHẨM

Danh từ

HSK5Lượng từ: 件、份、个

1Danh từ

  1. quà tặng kèm
  2. hàng tặng

Ví dụ

  1. 买两瓶洗发水可以获得一件赠品。

    Mǎi liǎng píng xǐfàshuǐ kěyǐ huòdé yí jiàn zèngpǐn.Mua hai chai dầu gội đầu có thể nhận được một món quà tặng kèm.

  2. 这些赠品只送不卖。

    Zhèxiē zèngpǐn zhǐ sòng bú mài.Những món đồ tặng này chỉ tặng chứ không bán.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 附带赠品 fùdài zèngpǐnkèm theo quà tặng
  • 促销赠品 cùxiāo zèngpǐnquà tặng khuyến mãi
  • 免费赠品 miǎnfèi zèngpǐnquà tặng miễn phí
  • 索取赠品 suǒqǔ zèngpǐnnhận quà tặng kèm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

赠送的物品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

作为 + 赠品

dùng với tư cách là quà tặng. VD: 这本书作为赠品送给读者。– Cuốn sách này được tặng độc giả làm quà tặng kèm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赠
品

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1