1Danh từ
- quà
- quà tặng
- món quà, quà tặng
- quà, món quà
- quà tặng, món quà
- quà, quà tặng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
为了表示尊敬、亲爱或祝贺而赠送的物品。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
送给 + người + 礼物
tặng quà cho ai đó. VD: 我想送给她一份特别的礼物。– Tôi muốn tặng cô ấy một món quà đặc biệt.
主语 + 把 + 宾语₁ + 动词 + 给 + 宾语₂
Cấu trúc này biểu thị việc người nói thực hiện một hành động làm cho sự vật (tân ngữ 1) chuyển dịch quyền sở hữu hoặc chuyển giao đến tay người tiếp nhận (tân ngữ 2). Các động từ thường đi cùng mẫu câu này gồm có: 还 (trả), 送 (tặng), 带 (mang), 寄 (gửi), 借 (cho mượn)...
你明天再把书还给我。 – Ngày mai em mang trả lại sách cho cô nhé.
我把礼物送给她了。 – Mình đã đem món quà tặng cho bạn ấy rồi.
Bài học: HSK3 · 学习上的问题 – Những vấn đề trong học tập
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “礼物” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
