1Động từ
- tặng
- biếu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把东西无代价地送给别人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
赠 + (给/与) + tân ngữ chỉ người + tân ngữ chỉ vật
dùng để diễn đạt hành động tặng vật gì cho ai đó (mang sắc thái trang trọng, văn viết). VD: 赠给他一块手表。– Tặng cho anh ấy một chiếc đồng hồ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “赠” 5
- 赠送zèngsòng TẶNG TỐNGtặng; biếu; tặng kèmHSK5
- 赠品zèngpǐn TẶNG PHẨMquà tặng kèm; hàng tặngHSK5
- 捐赠juānzèng QUYÊN TẶNGquyên tặng; hiến tặng; tặng ủng hộHSK6
- 遗赠yízèng DI TẶNGdi tặng; để lại tài sản theo di chúc (cho cá nhân hoặc tổ chức không thuộc diện thừa kế theo pháp luật); tài sản di tặngHSK6
- 捐赠者juānzèngzhě QUYÊN TẶNG GIẢngười quyên tặng; người hiến tặng; nhà hảo tâmHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
