1Danh từ
- đậu đỏ nhỏ (vị thuốc Đông y, hạt nhỏ dài hơn đậu đỏ thông thường)
Ví dụ
Zhōngyī cháng yòng chìxiǎodòu lái lìshuǐ xiāozhǒng.
Đông y thường dùng xích tiểu đậu để lợi tiểu tiêu sưng.
Chìxiǎodòu hé yìmǐ yìqǐ zhǔ shuǐ hē kěyǐ qù shīqì.
Xích tiểu đậu cùng ý dĩ nấu nước uống có thể trừ ẩm trừ thấp.
Chìxiǎodòu bǐ pǔtōng hóngdòu gèng xìcháng, yàoyòng jiàzhí gèng gāo.
Đậu đỏ nhỏ thon dài hơn đậu đỏ thường và có giá trị làm thuốc cao hơn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
豆科植物,种子较小且稍扁,暗红褐色,常作为中药材用于利湿消肿。
Ghi chú: Khác với đậu đỏ to (红豆/相思豆), xích tiểu đậu thon dài và dùng nhiều trong Đông y.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
赤小豆 + 和/跟 + danh từ (như 薏米) + 一起 + động từ
kết hợp xích tiểu đậu với thảo dược hoặc ngũ cốc khác để bồi bổ/nấu nước. VD: 赤小豆和薏米一起煮。– Xích tiểu đậu nấu chung với hạt ý dĩ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
