Chuyển đến nội dung
赤杨赤楊

chìyáng

Hán Việt: XÍCH DƯƠNG

Danh từ

1Danh từ

  1. cây cáng lò
  2. cây trăn nước
  3. cây thăn xích (thuộc chi Alnus)

Ví dụ

  1. 河岸两侧生长着茂密的赤杨。

    Hé'àn liǎngcè shēngzhǎng zhe màomì de chìyáng.Hai bên bờ sông mọc rậm rạp những cây cáng lò.

  2. 赤杨的木材常用于制作家具。

    Chìyáng de mùcái cháng yòngyú zhìzuò jiājù.Gỗ cây cáng lò thường được dùng để đóng đồ nội thất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一棵赤杨 yì kē chìyángmột cây cáng lò
  • 赤杨林 chìyáng línrừng cây cáng lò
  • 赤杨木 chìyáng mùgỗ cây cáng lò
  • 野生赤杨 yěshēng chìyángcây cáng lò mọc hoang

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种落叶乔木或灌木,木质坚韧,多生长在湿地或水边。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

种植 / 生长 + 赤杨

trồng hoặc phát triển cây cáng lò. VD: 这里适合生长赤杨。– Nơi này thích hợp cho cây cáng lò sinh trưởng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赤
杨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1