Chuyển đến nội dung
杨树楊樹

yángshù

Hán Việt: DƯƠNG THỤ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 棵、株

1Danh từ

  1. cây dương
  2. cây bạch dương

Ví dụ

  1. 公路两旁种满了挺拔的杨树。

    Gōnglù liǎngpáng zhòng mǎnle tǐngbá de yángshù.Hai bên đường trồng đầy những cây bạch dương vươn cao.

  2. 秋风吹过,杨树的叶子纷纷落下来。

    Qiūfēng chuī guò, yángshù de yèzi fēnfēn luò xiàlai.Gió thu thổi qua, lá cây dương thi nhau rụng xuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一棵杨树 yī kē yángshùmột cây dương
  • 杨树林 yángshùlínrừng cây dương
  • 挺拔的杨树 tǐngbá de yángshùcây dương thẳng tắp
  • 白杨树 báiyángshùcây bạch dương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

落叶乔木,树干高直,木材可供建筑及制造造纸原料等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (棵/排) + 杨树

dùng lượng từ 棵 cho từng cây đơn lẻ, hoặc 排 cho hàng cây. VD: 门前有一棵老杨树。– Trước cửa có một cây dương già.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

杨
树

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1