Từ điển chưa có mục “杨”. Pinyin tham khảo: yáng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “杨” 9
- 杨柳yángliǔ DƯƠNG LIỄUcây dương liễu; cây liễuHSK5
- 杨树yángshù DƯƠNG THỤcây dương; cây bạch dươngHSK7–9
- 白杨báiyángcây bạch dương; cây dương
- 赤杨chìyáng XÍCH DƯƠNGcây cáng lò; cây trăn nước; cây thăn xích (thuộc chi Alnus)
- 杨同乐Yáng Tónglè DƯƠNG ĐỒNG LẠCDương Đồng Lạc (tên riêng); Dương Đồng LạcHSK1
- 垂杨柳chuíyángliǔ THÙY DƯƠNG LIỄUcây dương liễu rủ; cây liễu rủ
- 水杨酸shuǐyángsuān THỦY DƯƠNG TOANaxit salicylic
- 银白杨yínbáiyáng NGÂN BẠCH DƯƠNGcây bạch dương trắng
- 欧洲山杨ōuzhōushānyáng ÂU CHÂU SƠN DƯƠNGcây dương lá rung châu Âu (Populus tremula)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
