Chuyển đến nội dung
起哄起鬨

qǐhòng

Hán Việt: KHỞI HỐNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. reo hò hùa theo
  2. gây rối
  3. quấy rầy

Ví dụ

  1. 大家别跟着起哄。

    Dàjiā bié gēnzhe qǐhòng.Mọi người đừng hùa theo reo hò gây rối nữa.

  2. 别人在发言,你在下面起什么哄?

    Biérén zài fāyán, nǐ zài xiàmiàn qǐ shénme hòng?Người khác đang phát biểu, cậu ở dưới hò hét làm loạn cái gì thế?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 跟着起哄 gēnzhe qǐhònghùa theo gây rối
  • 大声起哄 dàshēng qǐhònghò hét hùa theo
  • 趁机起哄 chènjī qǐhòngthừa cơ gây rối
  • 故意起哄 gùyì qǐhòngcố tình gây rối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

许多人在一起胡闹、捣乱或嬉闹。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟着 / 趁机 + 起哄

Hùa theo hoặc thừa cơ làm loạn, quấy rầy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

起
哄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1