Chuyển đến nội dung
起步

qǐbù

Hán Việt: KHỞI BỘ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bắt đầu
  2. khởi bước
  3. bắt đầu tiến hành

Ví dụ

  1. 这项工程才刚刚起步。

    Zhè xiàng gōngchéng cái gānggāng qǐbù.Công trình này mới chỉ vừa bắt đầu.

  2. 汽车起步时一定要注意周围的路况。

    Qìchē qǐbù shí yīdìng yào zhùyì zhōuwéi de lùkuàng.Lúc xe bắt đầu lăn bánh nhất định phải chú ý tình hình đường sá xung quanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 刚刚起步 gānggāng qǐbùvừa mới bắt đầu
  • 起步价 qǐbùjiàgiá mở cửa (taxi), mức giá xuất phát điểm
  • 起步晚 qǐbù wǎnkhởi đầu muộn
  • 平稳起步 píngwěn qǐbùkhởi động êm ái

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指事业或某项活动开始进行;也指车辆开始行驶。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

起步 + 早/晚

Đánh giá sự khởi đầu của một công việc, ngành nghề hay dự án là sớm hay muộn. VD: 这个行业在中国起步较晚。– Ngành này bắt đầu khá muộn ở Trung Quốc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

起
步

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1