Chuyển đến nội dung
起航

qǐháng

Động từ

HSK5Lượng từ: 次

1Động từ

  1. nhổ neo
  2. khởi hành (tàu thuyền, máy bay)
  3. bắt đầu một hành trình mới

Ví dụ

  1. 货船将于明晨准时起航。

    Huòchuán jiāng yú míngchén zhǔnshí qǐháng.Tàu chở hàng sẽ nhổ neo đúng giờ vào sáng mai.

  2. 汽笛长鸣,轮船缓缓起航离开港口。

    Qìdí chángmíng, lúnchuán huǎnhuǎn qǐháng líkāi gǎngkǒu.Còi tàu hú vang, con tàu từ từ nhổ neo rời khỏi bến cảng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 扬帆起航 yángfān qǐhánggiương buồm ra khơi
  • 准时起航 zhǔnshí qǐhángkhởi hành đúng giờ
  • 破浪起航 pòlàng qǐhángrẽ sóng ra khơi
  • 重新起航 chóngxīn qǐhángkhởi hành lại / bắt đầu lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(轮船、飞机等)开始航行;比喻事业等开始展开。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + Nơi chốn + 起航

Khởi hành/nhổ neo từ đâu. VD: 船队从上海港起航。– Đoàn tàu khởi hành từ cảng Thượng Hải.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

起
航

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1