Chuyển đến nội dung
起落架

qǐluòjià

Hán Việt: KHỞI LẠC GIÁ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 副、个

1Danh từ

  1. càng đáp
  2. bộ phận hạ cánh (máy bay)

Ví dụ

  1. 飞机着陆时,起落架缓缓放下。

    Fēijī zhuólù shí, qǐluòjià huǎnhuǎn fàngxià.Khi máy bay hạ cánh, càng đáp từ từ hạ xuống.

  2. 飞机的起落架发生故障,无法正常收起。

    Fēijī de qǐluòjià fāshēng gùzhàng, wúfǎ zhèngcháng shōuqǐ.Càng đáp của máy bay gặp sự cố, không thể thu lại bình thường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 放下起落架 fàngxià qǐluòjiàhạ càng đáp
  • 收起起落架 shōuqǐ qǐluòjiàthu càng đáp
  • 前起落架 qián qǐluòjiàcàng đáp trước
  • 主起落架 zhǔ qǐluòjiàcàng đáp chính

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

飞机起飞、着陆和在地面滑行时支撑飞机的装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放下 / 收起 + 起落架

Hạ hoặc thu càng đáp của máy bay. VD: 飞机准备降落,请放下起落架。– Máy bay chuẩn bị hạ cánh, xin hãy hạ càng đáp.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

起
落
架

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1