Bùyào ràng háizi shū zài qǐpǎoxiàn shàng.Đừng để con trẻ bị tụt lại ngay từ điểm xuất phát.
Cách kết hợp từ 词语搭配
站在起跑线上zhàn zài qǐpǎoxiàn shangđứng trên vạch xuất phát
输在起跑线上shū zài qǐpǎoxiàn shangthua ở vạch xuất phát
人生的起跑线rénshēng de qǐpǎoxiànvạch xuất phát của cuộc đời
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
跑步比赛时运动员起跑的界线;比喻人生的起点。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
站在 / 输在 / 赢在 + 起跑线上
Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ điểm xuất phát ban đầu trong cuộc sống, giáo dục hoặc sự nghiệp. VD: 教育让他赢在了起跑线上。– Giáo dục đã giúp cậu ấy thắng ngay từ vạch xuất phát.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.