Chuyển đến nội dung
超市

chāoshì

Hán Việt: SIÊU THỊ

HSK1Lượng từ: 家、个

1Danh từ

  1. siêu thị

Ví dụ

  1. 超市在学校旁边。

    Siêu thị ở bên cạnh trường học.

  2. 我去超市买点东西。

    Wǒ qù chāoshì mǎi diǎn dōngxi.

    Tôi đi siêu thị mua ít đồ.

  3. 这家超市很大,东西很多。

    Zhè jiā chāoshì hěn dà, dōngxi hěn duō.

    Siêu thị này rất lớn, nhiều đồ đạc.

  4. 去超市买东西。

    Qù chāoshì mǎi dōngxi.

    Đi siêu thị mua đồ.

  5. 我去超市买东西。

    Wǒ qù chāoshì mǎi dōngxi.

    Tôi đi siêu thị mua đồ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去超市 qù chāoshìđi siêu thị
  • 逛超市 guàng chāoshìdạo siêu thị
  • 大超市 dà chāoshìsiêu thị lớn
  • 一家超市 yì jiā chāoshìmột cái siêu thị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

超级市场的简称,指顾客开架选购的大型综合零售商场。

Ghi chú: Nơi bán nhiều loại hàng tiêu dùng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 / 在 + 超市 + động từ

Chỉ địa điểm thực hiện hành vi mua sắm. VD: 我在超市买水果。– Tôi mua hoa quả ở siêu thị.

连词/副词“并”

1. Làm liên từ: Nối các động từ hai âm tiết, cụm từ hoặc phân câu có quan hệ song song đẳng lập, thường biểu thị sự bổ sung, tiến thêm một bước tương đương với "và", "đồng thời". 2. Làm phó từ: Đứng trước từ phủ định (không, chẳng, chưa như 不, 没/没有) để tăng cường ngữ khí phủ định, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ rằng sự thật không phải như đối phương nghĩ.

他帮我搬了家,并给我介绍了附近的超市。 – Anh ấy giúp mình chuyển nhà, và còn giới thiệu siêu thị gần đây cho mình.

她考上了研究生,并申请到了奖学金。 – Cô ấy thi đỗ cao học và còn xin được học bổng.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

超
市

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1